Đông y nhìn bệnh mạn tính khác Tây y ở điểm nào

Vì sao cùng một bệnh nhưng hai cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt

Có người đến khám, kể: “Bác sĩ ơi, tôi bị viêm loét dạ dày. Bác sĩ Tây y cho thuốc kháng acid, kháng sinh. Uống xong đỡ một thời gian, rồi lại tái phát. Giờ tôi muốn thử Đông y, nhưng không hiểu Đông y sẽ chữa khác gì?”

Cũng có người hỏi: “Tây y nói tôi bị suy giáp, cho thuốc hormone. Đông y có chữa được không? Hay phải uống cả hai?”

Để trả lời những câu hỏi này, trước tiên cần hiểu: Đông y và Tây y nhìn bệnh theo hai góc độ hoàn toàn khác nhau.

Không phải Đông y “đúng” hay Tây y “sai” – mà hai hệ thống y học này có:

  • Cách nhìn bệnh khác nhau
  • Mục tiêu điều trị khác nhau
  • Phương pháp tiếp cận khác nhau

Hiểu rõ sự khác biệt này, bạn sẽ biết:

  • Khi nào nên dùng Tây y
  • Khi nào nên dùng Đông y
  • Khi nào nên kết hợp cả hai

Sự khác biệt cốt lõi: Nhìn bệnh theo “bộ phận” hay “toàn thể”

Tây y: Phân tích từng bộ phận – tìm nguyên nhân vật lý

Y học hiện đại phát triển dựa trên khoa học thực nghiệm:

  • Phân tích cơ thể thành các hệ thống: tiêu hoá, tuần hoàn, thần kinh, nội tiết…
  • Tìm nguyên nhân bệnh ở mức độ: tế bào, mô, cơ quan
  • Chẩn đoán dựa vào: xét nghiệm, chụp chiếu, sinh thiết

Ví dụ:

Một người đau dạ dày → nội soi → phát hiện viêm loét → kết luận: viêm loét dạ dày.

Hướng điều trị:

  • Giảm acid (thuốc kháng acid)
  • Diệt vi khuẩn HP (kháng sinh)
  • Bảo vệ niêm mạc (thuốc bảo vệ dạ dày)

Ưu điểm:

  • Rõ ràng, cụ thể
  • Hiệu quả nhanh với bệnh cấp tính
  • Dễ theo dõi qua xét nghiệm

Hạn chế với bệnh mạn tính:

  • Tập trung vào “vị trí bệnh” – ít chú ý đến “nguyên nhân sâu xa”
  • Dễ tái phát khi ngừng thuốc – vì chưa giải quyết gốc

Đông y: Nhìn toàn thể – tìm mất cân bằng bên trong

Y học Cổ truyền phát triển dựa trên quan sát lâu dài:

  • Coi cơ thể là một hệ thống liên kết chặt chẽ
  • Bệnh là hậu quả của “mất cân bằng” giữa các tạng phủ, khí huyết, âm dương
  • Chẩn đoán dựa vào: triệu chứng toàn thân, lưỡi, mạch

Ví dụ:

Cùng một người đau dạ dày → bác sĩ Đông y hỏi thêm:

  • Đau lúc nào? Đói hay no?
  • Ăn gì thì đau? Lạnh hay nóng?
  • Cảm xúc gần đây ra sao?
  • Đại tiện, tiểu tiện như thế nào?
  • Lưỡi màu gì? Rêu dày hay mỏng?

Từ đó phân tích:

  • Người này đau do can khí phạm vị (gan ứ trệ, ảnh hưởng dạ dày)
  • Hay do tỳ vị hư hàn (dạ dày yếu, lạnh)
  • Hay do hư hỏa phạm vị (nóng trong, đau rát)

Hướng điều trị:

Không phải “chữa dạ dày” – mà:

  • Nếu can khí phạm vị → sơ can giải uất, điều hoà khí cơ
  • Nếu tỳ vị hư hàn → ấm trung, bổ tỳ
  • Nếu hư hỏa phạm vị → thanh hỏa, dưỡng âm

Ưu điểm:

  • Tìm gốc rễ sâu xa
  • Giảm tái phát
  • Điều chỉnh toàn diện cơ thể

Hạn chế:

  • Chậm hơn Tây y trong bệnh cấp
  • Khó đo lường bằng xét nghiệm

Bảng so sánh: Đông y và Tây y nhìn bệnh mạn tính

Tiêu chí Tây y Đông y
Cách nhìn Phân tích từng bộ phận Nhìn toàn thể cơ thể
Nguyên nhân bệnh Vi khuẩn, virus, tổn thương mô Mất cân bằng khí huyết, âm dương, tạng phủ
Chẩn đoán Xét nghiệm, chụp chiếu, nội soi Hỏi, nhìn lưỡi, bắt mạch, quan sát toàn thân
Tên gọi bệnh Theo vị trí hoặc tổn thương (viêm dạ dày, suy giáp) Theo cơ chế (can khí phạm vị, thận dương hư)
Mục tiêu điều trị Loại bỏ triệu chứng, sửa chữa tổn thương Cân bằng lại cơ thể, giúp cơ thể tự phục hồi
Phương pháp Thuốc hoá học, phẫu thuật Thảo dược, châm cứu, dưỡng sinh
Tốc độ Nhanh với bệnh cấp Chậm nhưng bền với bệnh mạn
Tái phát Dễ tái phát nếu chưa giải quyết gốc Ít tái phát nếu điều trị đúng hướng

Ví dụ cụ thể: Cùng một bệnh – hai cách tiếp cận

Ví dụ 1: Mất ngủ

Tây y:

Chẩn đoán: Rối loạn giấc ngủ

Nguyên nhân: Rối loạn chất dẫn truyền thần kinh (serotonin, melatonin thấp)

Điều trị:

  • Thuốc an thần, thuốc ngủ
  • Điều chỉnh hormone melatonin

Kết quả:

  • Ban đầu: ngủ được
  • Sau vài tháng: dễ phụ thuộc thuốc, khó ngủ khi ngừng thuốc

Đông y:

Chẩn đoán: Không phải “mất ngủ” chung chung – mà phân biệt:

  • Tâm thận bất giao: Hay tỉnh giữa đêm, đầu óc quay cuồng
  • Can khí uất: Ngủ chập chờn, mơ nhiều
  • Tỳ vị hư: Mệt nhưng không ngủ sâu

Điều trị:

  • Tâm thận bất giao: Bổ thận âm, giáng tâm hỏa
  • Can khí uất: Sơ can giải uất
  • Tỳ vị hư: Bổ tỳ, sinh khí huyết

Kết quả:

  • Chậm hơn (2–3 tháng)
  • Nhưng khi đã đúng hướng → giấc ngủ ổn định, không phụ thuộc thuốc

Ví dụ 2: Rối loạn tiêu hoá

Tây y:

Chẩn đoán: Viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản

Nguyên nhân: Vi khuẩn HP, acid dạ dày cao

Điều trị:

  • Thuốc kháng acid (PPI)
  • Kháng sinh diệt HP
  • Thuốc bảo vệ niêm mạc

Kết quả:

  • Đỡ nhanh trong 1–2 tuần
  • Nhưng dễ tái phát khi ngừng thuốc, stress, ăn uống sai

Đông y:

Chẩn đoán: Không chỉ “viêm dạ dày” – mà phân biệt:

  • Tỳ vị hư hàn: Đau âm ỉ, ăn lạnh đau hơn, tay chân lạnh
  • Can khí phạm vị: Đau khi căng thẳng, ợ hơi, ngực tức
  • Vị âm bất túc: Đau rát, miệng khô, táo bón

Điều trị:

  • Tỳ vị hư hàn: Ấm trung, bổ tỳ (như Lý Trung Thang)
  • Can khí phạm vị: Sơ can, hoà vị (như Tiêu Dao Tán)
  • Vị âm bất túc: Dưỡng âm, thanh hỏa (như Sa Sâm Mạch Môn Thang)

Kết quả:

  • Chậm hơn (1–3 tháng)
  • Nhưng ít tái phát, cơ thể ổn định lâu dài

Ví dụ 3: Suy giáp

Tây y:

Chẩn đoán: Suy giáp (TSH cao, T3/T4 thấp)

Nguyên nhân: Tuyến giáp sản xuất hormone không đủ

Điều trị:

  • Bổ sung hormone giáp tổng hợp (Levothyroxine)
  • Uống suốt đời để duy trì mức hormone

Kết quả:

  • Kiểm soát tốt mức hormone
  • Nhưng phải uống thuốc lâu dài

Đông y:

Chẩn đoán: Không có khái niệm “suy giáp” – nhưng phân tích:

Triệu chứng suy giáp (mệt, sợ lạnh, chậm chạp) → thường thuộc:

  • Thận dương hư: Sợ lạnh, tay chân lạnh, tinh thần uể oải
  • Tỳ thận dương hư: Vừa sợ lạnh, vừa tiêu hoá kém

Điều trị:

  • Bổ thận dương, ấm trung (như Kim Quỹ Thận Khí Hoàn)
  • Không thay thế hormone – nhưng hỗ trợ cơ thể cân bằng

Kết quả:

  • Không thay thế được hormone Tây y (nếu TSH quá cao)
  • Nhưng giảm triệu chứng: bớt mệt, bớt lạnh, tinh thần khá hơn
  • Có thể giảm liều thuốc Tây y (nếu kết hợp tốt)

Lưu ý: Với suy giáp, Đông y thường kết hợp với Tây y – không thay thế hoàn toàn.


Khi nào nên dùng Tây y? Khi nào nên dùng Đông y?

Nên ưu tiên Tây y:

Bệnh cấp tính, nguy hiểm: Viêm phổi, viêm ruột thừa, nhồi máu cơ tim
Bệnh nhiễm trùng nặng: Cần kháng sinh
Cần can thiệp nhanh: Phẫu thuật, cấp cứu
Thiếu hụt hormone nghiêm trọng: Đái tháo đường type 1, suy giáp nặng


Nên cân nhắc Đông y:

Bệnh mạn tính tái phát nhiều lần: Mất ngủ, đau dạ dày, rối loạn tiền đình
Đã dùng Tây y lâu mà không đỡ hẳn
Muốn giảm phụ thuộc thuốc Tây y
Muốn điều chỉnh toàn diện cơ thể: Khí huyết yếu, mệt mỏi không rõ nguyên nhân


Nên kết hợp Đông – Tây y:

Bệnh mạn tính nặng: Đái tháo đường, huyết áp cao, suy giáp
Sau phẫu thuật, hóa trị: Đông y hỗ trợ phục hồi
Điều trị ung thư: Tây y điều trị, Đông y hỗ trợ giảm tác dụng phụ


Đông y và Tây y có mâu thuẫn nhau không?

Không.

Đông y và Tây y không phải hai hệ thống đối lập – mà là hai hệ thống bổ sung.

  • Tây y mạnh về cấp cứu, phẫu thuật, điều trị nhiễm trùng
  • Đông y mạnh về điều trị bệnh mạn tính, cân bằng cơ thể, phòng bệnh

Xu hướng hiện nay:

Nhiều nước đang nghiên cứu kết hợp Đông – Tây y (integrative medicine):

  • Tây y điều trị triệu chứng nhanh
  • Đông y hỗ trợ giảm tác dụng phụ, giảm tái phát

Ví dụ:

Một người bị viêm loét dạ dày:

  • Giai đoạn cấp: Dùng thuốc Tây y giảm acid, diệt HP
  • Giai đoạn sau: Kết hợp Đông y bổ tỳ vị, điều hoà can khí → giảm tái phát

Kết luận: Hiểu đúng để lựa chọn đúng

Đông y và Tây y nhìn bệnh mạn tính theo hai góc độ khác nhau:

  • Tây y: Phân tích từng bộ phận, tìm nguyên nhân vật lý, điều trị nhanh
  • Đông y: Nhìn toàn thể, tìm mất cân bằng bên trong, điều trị chậm nhưng bền

Không có hệ thống nào “đúng” hay “sai” – chỉ có “phù hợp” hay “không phù hợp”.

Nguyên tắc lựa chọn:

  • Bệnh cấp, nguy hiểm → Tây y
  • Bệnh mạn tính, tái phát nhiều → Đông y hoặc kết hợp
  • Muốn điều trị toàn diện, lâu dài → Đông y

Nếu bạn đang bệnh mạn tính, đã điều trị Tây y lâu mà vẫn tái phát – có thể cân nhắc thêm góc nhìn của Đông y. Tuy nhiên, không nên tự ý bỏ thuốc Tây y mà chưa trao đổi với bác sĩ. Tốt nhất là tìm bác sĩ có thể kết hợp cả hai hệ thống, để được điều trị toàn diện nhất.


Bài viết: Đông y nhìn bệnh mạn tính khác Tây y ở điểm nào
Tác giả: Bác sĩ Nguyễn Thu Phong
Đơn vị: Tâm Đạo Y Quán – Phòng khám Y học Cổ truyền
Chuyên môn: Điều trị bệnh mạn tính theo Y học Cổ truyền, biện chứng cá nhân hoá, kết hợp Đông – Tây y

Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa. Không tự ý ngừng thuốc Tây y đang điều trị mà chưa trao đổi với bác sĩ. Nếu có vấn đề sức khoẻ, vui lòng tới gặp bác sĩ để được thăm khám trực tiếp.


Nguồn tham khảo

  1. Huangdi Neijing (Hoàng Đế Nội Kinh) – Nền tảng lý luận Tạng Tượng, Khí Huyết, Âm Dương trong YHCT.
  2. Trung Y Chẩn Đoán Học (中医诊断学) – Phương pháp biện chứng, phân biệt bệnh và chứng.
  3. Trung Y Nội Khoa Học (中医内科学) – Điều trị bệnh mạn tính theo YHCT.
  4. Nghiên cứu về y học tích hợp (Integrative Medicine) – Kết hợp Đông – Tây y trong điều trị bệnh mạn tính, Tạp chí Y học quốc tế.
  5. So sánh hiệu quả điều trị bệnh tiêu hoá mạn tính giữa Đông y và Tây y – Nghiên cứu lâm sàng, 2015–2023.
  6. Kinh nghiệm lâm sàng của Bác sĩ Nguyễn Thu Phong – Kết hợp Đông – Tây y trong điều trị bệnh mạn tính tại Tâm Đạo Y Quán.