Nam giới yếu sinh lý: Phải phân biệt rõ Thận Dương Hư hay Thận Âm Hư
Vì sao cùng “yếu sinh lý” nhưng người này cần ấm, người kia cần mát
Trong phòng khám, tôi thường gặp những nam giới đến khám vì vấn đề sinh lý, rồi kể: “Bác sĩ ơi, tôi uống thuốc bổ thận rồi mà không những không khỏi, còn thêm nóng trong, mất ngủ, bứt rứt hơn.”
Tôi hỏi: “Anh uống thuốc gì?”
Họ đáp: “Tôi nghe bạn bè nói uống nhung hươu, hải mã, nhân sâm… là bổ thận mạnh lắm.”
Đó chính là điển hình của “bổ sai – là hại”.
Vì sinh lý yếu ở nam giới không phải chỉ một loại – mà có hai thể chính hoàn toàn ngược nhau:
- Thận Dương Hư – thiếu nhiệt, lạnh, uể oải.
- Thận Âm Hư – hư hỏa, nóng, bứt rứt.
Hai thể này điều trị hoàn toàn ngược chiều. Nếu bổ sai – không những không khỏi mà còn nặng thêm.
I. Thận Dương Hư – khi “lửa mệnh môn” yếu
Cơ chế bệnh
Trong Y học Cổ truyền, Thận Dương giống như ngọn lửa nhỏ trong cơ thể – gọi là “Mệnh Môn” (cửa sự sống). Ngọn lửa này có tác dụng:
- Làm ấm toàn thân.
- Kích hoạt chức năng sinh lý.
- Đẩy khí huyết lưu thông.
Khi Thận Dương suy yếu:
- Ngọn lửa của Mệnh Môn tắt dần.
- Cơ thể lạnh, thiếu sức sống.
- Chức năng sinh lý suy giảm.
Triệu chứng đặc trưng
Về sinh lý:
- Cương cứng khó khăn, hoặc giữa chừng “xìu”.
- Ham muốn tình dục giảm rõ rệt, thậm chí lãnh cảm.
- Xuất tinh chậm hoặc không xuất tinh được.
- Tinh trùng ít, loãng, yếu (nếu xét nghiệm).
Về toàn thân:
- Sợ lạnh, tay chân lạnh buốt – đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
- Dễ mệt, uể oải, thiếu sức sống.
- Lưng mỏi, gối yếu.
- Tiểu đêm nhiều lần (3–4 lần/đêm), nước tiểu nhạt.
- Phân lỏng, tiêu chảy buổi sáng sớm (tả hạ).
- Mặt xanh xao, không có sắc.
Lưỡi và mạch:
- Lưỡi nhạt, rêu trắng.
- Mạch trầm, chậm, yếu.
Hướng điều trị: Ôn bổ Thận Dương
Nguyên tắc: Bổ thận, làm ấm, khôi phục “lửa Mệnh Môn”.
1. Điều chỉnh ăn uống
Thực phẩm ôn ấm, bổ Thận Dương:
- Thịt: Thịt dê, thịt cừu (ấm nhất), thịt gà.
- Hải sản: Tôm, cua, hàu, nghêu (bổ Thận, tráng Dương).
- Gia vị ấm: Gừng tươi, quế, hồi, tỏi, hành.
- Hạt, đậu: Óc chó (bổ Thận Dương rất tốt), đậu đen rang.
Cách chế biến:
- Nấu canh, hầm, nấu cháo.
- Tránh ăn sống, ăn lạnh.
Tránh:
- Đồ lạnh, uống lạnh.
- Rau sống, trái cây quá mát.
2. Thảo dược bổ Thận Dương
Lưu ý quan trọng: Các thảo dược dưới đây chỉ nên dùng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ Y học Cổ truyền. Không tự ý mua uống.
Các vị thuốc thường dùng:
- Nhung hươu, nhung nai
- Hải mã
- Nhân sâm
- Ba kích thiên
- Dục ung dung
- Đỗ trọng
3. Điều chỉnh sinh hoạt
Giữ ấm cơ thể:
- Mặc ấm vùng thắt lưng (nơi Thận ở).
- Tránh ngồi nơi lạnh, gió lùa.
Ngâm chân nước ấm:
- Mỗi tối với gừng tươi, muối.
- Giúp ấm Thận Dương, lưu thông khí huyết.
Ngủ sớm, ngủ đủ:
- Ngủ trước 23:00.
- Thận được nuôi dưỡng trong giấc ngủ.
Vận động vừa phải:
- Đi bộ nhẹ, yoga.
- Không tập quá sức – vì Dương vốn đã yếu.
Tránh:
- Thức khuya.
- Làm việc quá sức.
- Quan hệ quá nhiều (tiêu hao Thận Dương).
II. Thận Âm Hư – khi “hư hỏa nội động”
Cơ chế bệnh
Thận Âm là phần “nước” trong cơ thể – có tác dụng:
- Nuôi dưỡng, làm mát.
- Kiềm chế Dương, giữ cân bằng.
Khi Thận Âm suy yếu:
- Âm không đủ kiềm chế Dương.
- Dương vượng lên – sinh hư hỏa.
- Hư hỏa làm Tâm Hỏa bốc lên, quấy nhiễu thần minh.
Vì Tâm chủ thần minh, chủ huyết mạch – khi Tâm Hỏa quá vượng:
- Ham muốn mạnh nhưng không kiểm soát được.
- Xuất tinh sớm.
- Tâm thần bứt rứt, mất ngủ.
Triệu chứng đặc trưng
Về sinh lý:
- Ham muốn tình dục cao, nhưng xuất tinh sớm – đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
- Cương được nhưng không kéo dài.
- Mộng tinh nhiều.
- Tinh trùng đặc nhưng ít (nếu xét nghiệm).
Về toàn thân:
- Nóng lòng bàn tay, bàn chân – điểm phân biệt với Dương Hư.
- Cảm giác bứt rứt, phiền nhiệt trong ngực.
- Đổ mồ hôi trộm khi ngủ.
- Họng khô, miệng khát – uống nước nhiều mà vẫn khô.
- Mất ngủ, mơ nhiều.
- Chóng mặt, hoa mắt, ù tai.
- Lưng mỏi nhưng không sợ lạnh.
- Tiểu ít, nước tiểu vàng đậm.
- Phân khô, táo bón.
- Má ửng đỏ vào chiều tối.
Lưỡi và mạch:
- Lưỡi đỏ, ít rêu hoặc không rêu.
- Mạch tế, số (nhanh, nhỏ).
Hướng điều trị: Tư Âm giáng hỏa
Nguyên tắc: Nuôi dưỡng Âm dịch, làm mát cơ thể, ổn định Tâm Hỏa.
1. Điều chỉnh ăn uống
Thực phẩm nuôi Âm, làm mát:
- Cá: Cá chép, cá rô, cá hồi.
- Trứng: Gà, vịt.
- Đậu: Đậu đen (luộc hoặc nấu chè).
- Nấm: Nấm đen, mộc nhĩ.
- Rau củ mát: Rau má, rau sam, bí đỏ, cà rốt, cà chua.
- Trái cây: Dâu tằm, nho đen, lê, táo.
- Hạt: Hạt sen (an thần, tư Âm), kỷ tử (bổ Gan Thận).
Tránh:
- Đồ cay nóng: ớt, tiêu, tỏi.
- Chiên rán, nướng.
- Rượu, bia, thuốc lá.
2. Thảo dược tư Âm giáng hỏa
Lưu ý: Chỉ nên dùng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ Y học Cổ truyền.
Các vị thuốc thường dùng:
- Lục Vị Địa Hoàng Hoàn (六味地黄丸) – bài thuốc nổi tiếng bổ Thận Âm.
- Sinh địa, thục địa
- Hà thủ ô
- Kỷ tử, cúc hoa
- Liên tử tâm (an thần)
- Hoàng liên (giáng hỏa)
3. Điều chỉnh sinh hoạt
Ngủ sớm, ngủ đủ:
- Ngủ trước 23:00.
- Giấc ngủ nuôi Âm Huyết.
Giảm stress:
- Thiền, yoga, thở sâu.
- Nghe nhạc nhẹ nhàng.
Ngâm chân:
- Nước ấm vừa (không quá nóng).
- Thêm hoa cúc, lá sen.
- Giúp an thần, giảm hỏa.
Vận động nhẹ nhàng:
- Đi bộ chậm, yoga, thái cực quyền.
- Không tập quá sức – vì dễ sinh hỏa.
Tránh:
- Thức khuya.
- Lo âu, căng thẳng kéo dài.
- Quan hệ quá nhiều (tiêu hao Thận Âm).
III. So sánh Thận Dương Hư và Thận Âm Hư
| Triệu chứng | Thận Dương Hư | Thận Âm Hư |
|---|---|---|
| Ham muốn | Giảm rõ, lãnh cảm | Cao nhưng không kiểm soát |
| Cương cứng | Cương khó, yếu | Cương được nhưng xuất tinh sớm |
| Cơ thể | Sợ lạnh, tay chân lạnh | Nóng tay chân, phiền nhiệt |
| Tinh thần | Uể oải, mệt mỏi | Bứt rứt, mất ngủ |
| Mồ hôi | Ít hoặc không | Đổ mồ hôi trộm đêm |
| Miệng họng | Bình thường | Khô, khát nước |
| Tiểu | Nhiều, nhạt | Ít, vàng đậm |
| Phân | Lỏng, tiêu chảy | Khô, táo bón |
| Lưỡi | Nhạt, rêu trắng | Đỏ, ít rêu |
| Điều trị | Ôn bổ Thận Dương | Tư Âm giáng hỏa |
IV. Tại sao “bổ sai là hại”?
Nếu Thận Âm Hư mà bổ Dương (nhung hươu, hải mã):
- Hỏa càng vượng.
- Xuất tinh càng sớm.
- Mất ngủ, bứt rứt nặng thêm.
- Miệng càng khô, nóng trong người.
Nếu Thận Dương Hư mà dùng thuốc mát (sinh địa, hoàng liên):
- Thận Dương càng yếu.
- Cương càng khó.
- Tiêu chảy, mệt mỏi nặng thêm.
- Tay chân càng lạnh.
Đây chính là lý do vì sao không thể tự ý mua thuốc bổ thận.
V. Khi nào có thể vừa Âm hư vừa Dương hư?
Khi bệnh kéo dài, cơ thể dần suy yếu toàn diện:
- Âm hư lâu ngày → sinh Dương hư.
- Dương hư lâu ngày → sinh Âm hư.
Lúc này, người bệnh có thể có cả hai nhóm triệu chứng:
- Vừa sợ lạnh, vừa nóng tay chân.
- Vừa mệt uể, vừa mất ngủ.
Trường hợp này gọi là Âm Dương lưỡng hư – cần được bác sĩ Y học Cổ truyền có kinh nghiệm điều trị, vì phải Âm Dương song bổ – rất khó cân đối.
VI. Khi nào cần đi khám?
Nên đi khám nếu:
- Sinh lý yếu kéo dài trên 3 tháng.
- Ảnh hưởng rõ rệt đến đời sống vợ chồng.
- Kèm theo các triệu chứng khác: đau lưng nặng, tiểu máu, sốt.
- Đã tự điều chỉnh lối sống mà không cải thiện.
Bác sĩ chuyên khoa nam học hoặc Y học Cổ truyền sẽ:
- Khám lâm sàng kỹ.
- Làm xét nghiệm nếu cần (testosterone, tinh trùng đồ).
- Biện chứng chính xác: Thận Dương Hư, Thận Âm Hư, hay Âm Dương lưỡng hư.
- Đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.
Lưu ý: Không tự ý dùng thuốc bắc – đặc biệt là thuốc bổ thận, vì rất dễ bổ sai.
Kết luận: Phân biệt rõ Âm Dương – mới điều trị đúng
Sinh lý yếu ở nam giới không phải chỉ một loại.
Thận Dương Hư và Thận Âm Hư là hai thể hoàn toàn ngược nhau:
- Một cần ấm – một cần mát.
- Một cần bổ Dương – một cần bổ Âm.
Nếu không phân biệt rõ mà tự ý bổ thuốc → không những không khỏi, mà còn càng nặng thêm.
Điều trị đúng hướng – sinh lý sẽ dần cải thiện.
Nhưng quan trọng hơn:
- Ngủ sớm, ngủ đủ.
- Ăn uống phù hợp với thể trạng.
- Giảm stress, lo âu.
- Vận động vừa phải.
- Tiết chế quan hệ.
Đó mới là “thuốc bổ thận” bền vững nhất.
Nếu bạn đã tự điều chỉnh lối sống mà vẫn không thấy cải thiện, hãy tới gặp bác sĩ để được thăm khám và biện chứng rõ ràng. Mỗi người có một thể trạng riêng – cần được phân tích kỹ lưỡng để điều trị đúng hướng.
Bài viết: Nam giới sinh lý yếu: Phải phân biệt rõ Thận Dương Hư hay Thận Âm Hư
Tác giả: Bác sĩ Nguyễn Thu Phong
Đơn vị: Tâm Đạo Y Quán – Phòng khám Y học Cổ truyền
Chuyên môn: Điều trị bệnh mạn tính theo Y học Cổ truyền, biện chứng cá nhân hoá
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị y khoa. Nếu có vấn đề về sinh lý, vui lòng tới gặp bác sĩ chuyên khoa nam học hoặc Y học Cổ truyền để được thăm khám trực tiếp.
Nguồn tham khảo
- Huangdi Neijing (Hoàng Đế Nội Kinh) – Lý luận về Thận, Mệnh Môn, Tâm Thận tương giao.
- Trung Y Chẩn Đoán Học (中医诊断学) – Phần biện chứng Thận Âm Hư, Thận Dương Hư, Âm Dương lưỡng hư.
- Trung Y Nội Khoa Học (中医内科学) – Phần điều trị yếu sinh lý nam giới theo YHCT.
- Phương Tễ Học (方剂学) – Lục Vị Địa Hoàng Hoàn, Kim Quỹ Thận Khí Hoàn và các bài thuốc bổ Thận.
- Kinh nghiệm lâm sàng của Bác sĩ Nguyễn Thu Phong – Điều trị yếu sinh lý nam giới, phân biệt Âm Dương, tư vấn dưỡng sinh.